crow's nest
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi trú ẩn nhỏ có mái che, ban đầu là một chiếc thùng, trên đỉnh cột buồm trước, đủ rộng để có thể quan sát. Nó được những người săn cá voi sử dụng để theo dõi một cú đánh (vòi) hoặc trong vùng nước đóng băng để tìm kiếm kênhdanh từA small open-top shelter, originally a cask, on the top of the foremast, large enough to accommodate a lookout. It was used by whalers to watch for a blow (spout), or in icebound waters to seek a channel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crow's nestDạng gốc (base form)
- crow's nestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Crowsnest Passdanh từ riêng | danh từ riêng | Con đèo giữa Alberta và British Columbia, Canada |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- crow's .
- crow's .
- , , crow's , — — .