Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crotchful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng đủ để lấp đầy đáy quần của một người
danh từ
An amount sufficient to fill a person's crotch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crotchful
Dạng gốc
(base form)
crotchful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crotch
+
-ful
AI
1
Lượng đủ để lấp đầy đáy quần của một người
1
Lượng đủ để lấp đầy đáy quần của một người
1
Lượng đủ để lấp đầy đáy quần của một người