Dịch

crossover voting

danh từ (noun)
US/ˈkɹɔˌsoʊvɚ ˈvoʊtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc bỏ phiếu chéodanh từkhông đếm được (uncountable)The casting of a crossover vote.

Nguồn gốc (etymology)

AI