Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossover voting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹɔˌ
s
oʊ
v
ɚ ˈ
v
oʊ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc bỏ phiếu chéo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The casting of a crossover vote.
Nguồn gốc
(etymology)
crossover vote
+
-ing
AI
1
Việc bỏ phiếu chéo
1
Việc bỏ phiếu chéo
1
Việc bỏ phiếu chéo