Nghĩa chính
- Cuộc bỏ phiếu của một người đã đăng ký với một đảng trong cuộc bầu cử cho một ứng cử viên ở một đảng khácdanh từA vote by a person registered with one party in an election for a candidate in another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crossover voteDạng gốc (base form)
- crossover votesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crossover votingdanh từ | danh từ | Việc bỏ phiếu chéo |