Dịch

crosshair

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ôdanh từReticle.
  2. Tập trung vào trong một mặt kẻ ôđộng từTo focus on within a reticle.
  3. Nhắm mục tiêuđộng từTo target.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crosshairNguyên thể (infinitive)
  2. crosshairsSố nhiều (plural)
  3. crosshairedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crosshairingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

in the crosshairscụm giới từNhắm mục tiêu vào điểm giao nhau của hai đường vuông góc trong ống ngắm hoặc ống ngắm

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • /
  • . .' , .
  • , — , , ' .

AI