cross-cultural
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- So sánh giữa các nền văn hóatính từkhông so sánh (not comparable)Between two or more cultures; intercultural.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-cultural communicationdanh từ | danh từ | Lĩnh vực nghiên cứu xem xét cách mọi người từ các nền văn hóa khác nhau giao tiếp với nhau |
| cross-culturallytrạng từ | trạng từ | Trên khắp các nền văn hóa |