Dịch

cross-cultural

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. So sánh giữa các nền văn hóatính từkhông so sánh (not comparable)Between two or more cultures; intercultural.

Cụm từ (phrase)

cross-cultural communicationdanh từLĩnh vực nghiên cứu xem xét cách mọi người từ các nền văn hóa khác nhau giao tiếp với nhau
cross-culturallytrạng từTrên khắp các nền văn hóa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 8000 6000 .., , , , , .
  • , .
  • ' , ?

AI