Nghĩa chính
- Ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)danh từA bench placed perpendicular to others, especially certain such benches in the House of Lords on which independent or neutral members traditionally sit.
- Khách quan, không thiên vịtính từOf or pertaining to the cross-benches in the UK houses of parliament.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross-benchDạng gốc (base form)
- cross-benchesSố nhiều (plural)
- more cross-benchSo sánh hơn (comparative)
- most cross-benchSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-bencherdanh từ | danh từ | Người chủ trương trung lập trong quốc hội |