| cross someone's Tđộng từ | động từ | Đưa chiến tuyến của mình vượt qua chiến tuyến của kẻ thù, cho phép một người mang toàn bộ hỏa lực của mình chống lại chiến tuyến của kẻ thù đồng thời hạn chế hỏa lực mà kẻ thù có thể sử dụng để đáp trả |
| cross someone's mindđộng từ | động từ | Chợt nảy ra trong đầu |
| cross someone's pathđộng từ | động từ | Tình cờ gặp được một người |
| cross someone's palmđộng từ | động từ | Hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai |
| cross someone's legs | | Vắt chéo chân |
| cross someone's arms | | Khoanh tay |
| cross someone's hand with a piece of moneycụm từ | cụm từ | Cho người nào tiền, thưởng tiền người nào |