Dịch

cross a box

UK/ˈkɹɒs ə ˈbɒks/US/ˈkɹɑs ə ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đánh dấu X vào một ô

Ví dụ

  • .Hãy đánh dấu X vào ô bên cạnh câu trả lời đúng.

AI