Dịch

crookery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động của kẻ gian; tội phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The activities of crooks; crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crookeryDạng gốc (base form)
  2. crookeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI