Dịch

cronyist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ hoặc khuyến khích chủ nghĩa thân hữudanh từOne who supports or encourages cronyism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cronyistDạng gốc (base form)
  2. cronyistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI