Dịch

croftland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất có chất lượng vượt trội, trên đó trồng câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land of superior quality, on which crops are raised.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croftlandDạng gốc (base form)
  2. croftlandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI