Dịch

crocusy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của cây nghệ tâytính từResembling or characteristic of crocuses.
  2. Có hoa nghệ tâytính từFeaturing crocuses.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • don’t — — ?
  • Swing-O-Matics, Home-and-School , , , .
  • , , , . second-floor .

AI