Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croceate
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɹ
əʊ
s
ɪ
eɪ
t
/
US
/ˈ
k
ɹ
oʊ
s
i
.
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Có màu vàng nghệ
tính từ
Synonym of croceous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croceate
Dạng gốc
(base form)
more croceate
So sánh hơn
(comparative)
most croceate
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
croceous
Nguồn gốc
(etymology)
croceus
+
-ate
AI
1
Có màu vàng nghệ
1
Có màu vàng nghệ
1
Có màu vàng nghệ