Dịch

croaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh của thứ gì đó kêu rền rĩdanh từThe sound of something that croaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croakingDạng gốc (base form)
  2. croakingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

croaking gouramidanh từTrichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á

Ví dụ

  • , [.]

AI