croaking
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Âm thanh của thứ gì đó kêu rền rĩdanh từThe sound of something that croaks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croakingDạng gốc (base form)
- croakingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| croaking gouramidanh từ | danh từ | Trichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á |
Ví dụ
- , [.]