Nghĩa chính
- Gây xấu hổ, ngượng ngùngtính từCharacterised by causing feelings of embarrassment; embarrassing.
- Hèn nhát, khúm númtính từCringing; cowardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cringeyDạng gốc (base form)
- cringier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more cringeySo sánh hơn (comparative)
- most cringeySo sánh nhất (superlative)
- cringiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Ví dụ
- “ ” , , , .Trong một lần xuất hiện gần đây trên podcast “The Last Laugh”, nam diễn viên, người đóng vai Dwight Schrute trong bộ phim hài ăn khách của NBC, đã nói về việc các phần của loạt phim có thể gây ngượng ngùng như thế nào.
- , .Anh ta là kiểu người biết tuốt cũ rích, gây ngượng ngùng điển hình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa