cringeful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có xu hướng làm một người co rúm người lại; đáng xấu hổ hoặc đáng sợtính từTending to make one cringe; embarrassing or frightening.
- Có xu hướng co rúm người lạitính từTending to cringe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cringefulDạng gốc (base form)
- more cringefulSo sánh hơn (comparative)
- most cringefulSo sánh nhất (superlative)