Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tay cầm leo núi nhỏ chỉ có thể được giữ bằng đầu ngón tay của một ngườidanh từA small climbing hold that can only be held with the tips of a person's fingers.
- Người bị uốn cong khi leo núidanh từA person who crimps when climbing.
- Thợ làm tócdanh từA hairdresser.
- Thiết bị giúp tóc có vẻ gợn sóngdanh từA device for giving hair a wavy appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crimperDạng gốc (base form)
- crimpersSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Người thêm nếp gấp vào vải để may quần áo
- Người thêm nếp gấp vào vải để may quần áo, xếp nếp, v.vSomeone who adds pleats to fabric for clothes, drapery, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( ) , .