Dịch

crimper

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪmpə(ɹ)/US/ˈkɹɪmpɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tay cầm leo núi nhỏ chỉ có thể được giữ bằng đầu ngón tay của một ngườidanh từA small climbing hold that can only be held with the tips of a person's fingers.
  2. Người bị uốn cong khi leo núidanh từA person who crimps when climbing.
  3. Thợ làm tócdanh từA hairdresser.
  4. Thiết bị giúp tóc có vẻ gợn sóngdanh từA device for giving hair a wavy appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crimperDạng gốc (base form)
  2. crimpersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Người thêm nếp gấp vào vải để may quần áo
  1. Người thêm nếp gấp vào vải để may quần áo, xếp nếp, v.vSomeone who adds pleats to fabric for clothes, drapery, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) , .

AI