Dịch

crimpage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Uốn (sử dụng các chốt giữ nhỏ với diện tích bề mặt nhỏ)danh từkhông đếm được (uncountable)crimping (using small holds with little surface area).

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hành động hoặc hành vi uốn tóc hoặc bắt binh lính hoặc thủy thủ phục vụ
  1. không đếm được (uncountable)The act or practice of crimping, or entrapping soldiers or sailors into service.

Nguồn gốc (etymology)

AI