criminalization
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc hình sự hóa, tội phạm hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making a previously legal activity illegal, the act of making something a criminal offence.
- Hành vi khép tội, biến thành tội phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of turning someone into a criminal by making their activities illegal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criminalizationDạng gốc (base form)
- criminalizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa