Dịch

criminalization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc hình sự hóa, tội phạm hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making a previously legal activity illegal, the act of making something a criminal offence.
  2. Hành vi khép tội, biến thành tội phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of turning someone into a criminal by making their activities illegal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criminalizationDạng gốc (base form)
  2. criminalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI