Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crestule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mào nhỏ
danh từ
A small crest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crestule
Dạng gốc
(base form)
crestule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crest
+
-ule
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cristulid
AI
1
Mào nhỏ
1
Mào nhỏ
1
Mào nhỏ