Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cristulid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh giòn nhỏ
danh từ
A small cristid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cristulid
Dạng gốc
(base form)
cristulid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh giòn nhỏ
1
Chiếc bánh giòn nhỏ
1
Chiếc bánh giòn nhỏ