Nghĩa chính
- Lỗ châu maidanh từThe space between merlons in a crenelated battlement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crenelDạng gốc (base form)
- creneaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- crenelsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crenelated moldingdanh từ | danh từ | Loại khuôn đúc lõm được sử dụng trong các tòa nhà Norman |
| crenellated mouldingdanh từ | danh từ | Loại khuôn đúc lõm được sử dụng trong các tòa nhà Norman |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcrenel
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc crenel- crenelateTrang bị các crenellesđộng từ
- crenellateTrang bị các crenellesđộng từ
- crenellationMô hình dọc theo đỉnh lan can (bức tường kiên cố), thường ở dạng nhiều không gian hình chữ nhật, đều đặn, ở phía trên bức tường, qua đó có thể bắn mũi tên hoặc các loại vũ khí khác, đặc biệt là loại được sử dụng trong kiến trúc châu Âu thời trung cổdanh từ
- creneletCái nôi nhỏdanh từ