Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
credit card statement
US
/ˈ
k
ɹɛ
d
ə
t
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
ˈ
s
t
eɪ
t
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bản sao kê thẻ tín dụng
Ví dụ
She
checked
the
balance
on
her
credit
card
statement
.
Cô ấy đã kiểm tra số dư trên bản sao kê thẻ tín dụng.
Xuất hiện ở từ khác
statement
kết hợp
bản sao kê thẻ tín dụng
AI
1
Bản sao kê thẻ tín dụng
1
Bản sao kê thẻ tín dụng
1
Bản sao kê thẻ tín dụng