Nghĩa chính
- Tủ đựng đồ hoặc tiệc buffetdanh từA sideboard or buffet.
- Tủ hồ sơ nằm ngang, thường được đặt phía sau bàn làm việcdanh từA horizontal filing cabinet, typically placed behind a desk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- credenzaDạng gốc (base form)
- credenze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- credenzasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcredenza
Cùng gốc (doublet)credence
Ví dụ
- 16 . .
- , , , .
- , 135 136, .