Dịch

credenza

danh từ (noun)
US/kɹəˈdɛnzə/

Nghĩa chính

  1. Tủ đựng đồ hoặc tiệc buffetdanh từA sideboard or buffet.
  2. Tủ hồ sơ nằm ngang, thường được đặt phía sau bàn làm việcdanh từA horizontal filing cabinet, typically placed behind a desk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. credenzaDạng gốc (base form)
  2. credenze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. credenzasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcredenza

Cùng gốc (doublet)credence

Ví dụ

  • 16 . .
  • , , , .
  • , 135 136, .

AI