Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
creative thinking
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ɪ
v
ˈ
θ
ɪ
ŋ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tư duy sáng tạo
Ví dụ
The
project
encourages
creative
thinking
among
young
designers
.
Dự án khuyến khích tư duy sáng tạo giữa các nhà thiết kế trẻ.
Xuất hiện ở từ khác
thinking
kết hợp
tư duy sáng tạo
AI
1
Tư duy sáng tạo
1
Tư duy sáng tạo
1
Tư duy sáng tạo