Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
create tension
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Gây ra sự căng thẳng
Ví dụ
Long
hours
can
create
tension
between
employees
.
Giờ làm việc dài có thể gây ra sự căng thẳng giữa nhân viên.
Xuất hiện ở từ khác
create
kết hợp
gây ra sự căng thẳng
AI
1
Gây ra sự căng thẳng
1
Gây ra sự căng thẳng
1
Gây ra sự căng thẳng