Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
create something new
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈ
n
j
u
/
Nghĩa chính
1
Sáng tạo thứ mới
Ví dụ
Children
should
be
free
to
create
something
new
.
Trẻ em nên được tự do sáng tạo những điều mới.
Xuất hiện ở từ khác
create
kết hợp
sáng tạo thứ mới
AI
1
Sáng tạo thứ mới
1
Sáng tạo thứ mới
1
Sáng tạo thứ mới