Dịch

creaker

danh từ (noun)
UK/kɹiːkə/US/kɹikɚ/

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, kêu cót kétdanh từOne who, or that which, creaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creakerDạng gốc (base form)
  2. creakersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , […]

AI