Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crazy-ass
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất điên rồ
tính từ
Very crazy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crazy-ass
Dạng gốc
(base form)
more crazy-ass
So sánh hơn
(comparative)
most crazy-ass
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
crazy
+
-ass
Ví dụ
Sami
met
a
group
of
crazy-ass
people
.
AI
1
Rất điên rồ
1
Rất điên rồ
1
Rất điên rồ