Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crazy fan
UK
/ˈ
k
ɹ
eɪ
.
z
i
ˈ
f
a
n
/
Nghĩa chính
1
Người hâm mộ cuồng nhiệt
Ví dụ
She
is
a
crazy
fan
of
the
band
.
Cô ấy hâm mộ ban nhạc đến mức cuồng nhiệt.
Xuất hiện ở từ khác
crazy
kết hợp
người hâm mộ cuồng nhiệt
AI
1
Người hâm mộ cuồng nhiệt
1
Người hâm mộ cuồng nhiệt
1
Người hâm mộ cuồng nhiệt