Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crazy expensive
UK
/ˈ
k
ɹ
eɪ
.
z
i
ɪ
k
ˈ
s
p
ɛ
n
s
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đắt kinh khủng
Ví dụ
That
phone
is
crazy
expensive
.
Chiếc điện thoại đó đắt kinh khủng.
Xuất hiện ở từ khác
crazy
kết hợp
đắt kinh khủng
AI
1
Đắt kinh khủng
1
Đắt kinh khủng
1
Đắt kinh khủng