Nghĩa chính
- Lớp phủ các vết nứt nhỏ trên bề mặt cứng, nhẵn như vật tráng men hoặc ngoại thất ô tôdanh từkhông đếm được (uncountable)A covering of fine cracks on a hard smooth surface such as a glazed object or car exterior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crazingDạng gốc (base form)
- crazingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)