Dịch

crazing

danh từ (noun)
/ˈkɹeɪzɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ các vết nứt nhỏ trên bề mặt cứng, nhẵn như vật tráng men hoặc ngoại thất ô tôdanh từkhông đếm được (uncountable)A covering of fine cracks on a hard smooth surface such as a glazed object or car exterior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crazingDạng gốc (base form)
  2. crazingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI