Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crawlerway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường dành cho xe bánh xích (xe bánh xích)
danh từ
A roadway for the use of crawlers (tracked vehicles).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crawlerway
Dạng gốc
(base form)
crawlerway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crawler
+
way
AI
1
Đường dành cho xe bánh xích (xe bánh xích)
1
Đường dành cho xe bánh xích (xe bánh xích)
1
Đường dành cho xe bánh xích (xe bánh xích)