Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cratonization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình trong đó một nền cổ được hình thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process during which a craton is formed.
Nguồn gốc
(etymology)
craton
+
-ization
AI
1
Quá trình trong đó một nền cổ được hình thành
1
Quá trình trong đó một nền cổ được hình thành
1
Quá trình trong đó một nền cổ được hình thành