Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crater face
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
eɪ
.
t
ɚ ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Người có khuôn mặt đầy sẹo hoặc rỗ
danh từ
Someone whose face is scarred or pockmarked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crater face
Dạng gốc
(base form)
crater face
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crater
+
face
AI
1
Người có khuôn mặt đầy sẹo hoặc rỗ
1
Người có khuôn mặt đầy sẹo hoặc rỗ
1
Người có khuôn mặt đầy sẹo hoặc rỗ