Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crashless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sự cố (âm thanh, va chạm, lỗi máy tính, v.v.)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a crash (sound, collision, computer failure, etc.).
Nguồn gốc
(etymology)
crash
+
-less
AI
1
Không có sự cố (âm thanh, va chạm, lỗi máy tính, v.v.)
1
Không có sự cố (âm thanh, va chạm, lỗi máy tính, v.v.)
1
Không có sự cố (âm thanh, va chạm, lỗi máy tính, v.v.)