Dịch

crapshoot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi xúc xắcdanh từA game of craps.
  2. Liên doanh có kết quả rủi ro cao hoặc không thể đoán trướcdanh từA venture with a highly risky or unpredictable outcome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crapshootDạng gốc (base form)
  2. crapshootsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ", , . ', ? ? . ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI