crapshoot
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trò chơi xúc xắcdanh từA game of craps.
- Liên doanh có kết quả rủi ro cao hoặc không thể đoán trướcdanh từA venture with a highly risky or unpredictable outcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crapshootDạng gốc (base form)
- crapshootsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", , . ', ? ? . ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa