Nghĩa chính
- Cuộc gọi quấy rốidanh từA prank call.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crank callDạng gốc (base form)
- crank callsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crank callerdanh từ | danh từ | Ai đó thực hiện một cuộc gọi quay cuồng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , Jimbo’s .