Dịch

crampingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vì vậy, để bị chuột rút hoặc hạn chếtrạng từSo as to cramp or confine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crampinglyDạng gốc (base form)
  2. more crampinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most crampinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI