Nghĩa chính
- Sự co thắt, chứng chuột rútdanh từThe action of something that cramps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crampingDạng gốc (base form)
- crampingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canine epileptoid cramping syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh di truyền ở chó, có điểm tương đồng với bệnh động kinh ở chó |
Họ từ (word family)
cùng gốc crampingVí dụ
- — , , .Cũng có những cơn co giật hoặc co thắt cơ ở mức độ lớn hơn hoặc nhỏ hơn — nếu không được giảm bớt, chúng sớm trở nên phổ biến và cực kỳ dữ dội và đau đớn.
- , , , ?Cơn đau bụng của bạn là âm ỉ, nhói, co thắt, hay gì khác?