Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cragger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người leo núi
danh từ
A mountaineer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cragger
Dạng gốc
(base form)
cragger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crag
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escalador
Người leo núi
alpinista
Người leo núi
montañero
Người leo núi
AI
1
Người leo núi
1
Người leo núi
1
Người leo núi