Dịch

cragel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa bánh sừng bò và bánh mì tròndanh từA combination of a croissant and a bagel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cragelDạng gốc (base form)
  2. cragelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , .

AI