cracklingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với một âm thanh rắc rắctrạng từWith a crackling sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cracklinglyDạng gốc (base form)
- more cracklinglySo sánh hơn (comparative)
- most cracklinglySo sánh nhất (superlative)