Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coyness
danh từ
(noun)
US
/
k
ɔɪ
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính bẽn lẽn, tính e lệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being coy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coyness
Dạng gốc
(base form)
coyness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coyness
coy
Lấp lửng, úp mở, giữ kẽ
tính từ, động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
coy
+
-ness
AI
1
Tính bẽn lẽn
1
Tính bẽn lẽn
1
Tính bẽn lẽn