Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coxcomby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc và tự phụ
tính từ
foolish and conceited
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coxcomby
Dạng gốc
(base form)
more coxcomby
So sánh hơn
(comparative)
most coxcomby
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
coxcomb
+
-y
AI
1
Ngu ngốc và tự phụ
1
Ngu ngốc và tự phụ
1
Ngu ngốc và tự phụ