Dịch

coxcomb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ của gã hề tòa án, được trang trí bằng sọc đỏdanh từThe cap of a court jester, adorned with a red stripe.
  2. Pate đỏ thịt gà trốngdanh từThe fleshy red pate of a rooster.
  3. Người ngu ngốc hoặc tự phụ; một anh chàng bảnh baodanh từA foolish or conceited person; a dandy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coxcombDạng gốc (base form)
  2. coxcombsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coxcomb chartdanh từĐồng nghĩa với polar area diagram

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicokke

Ví dụ

  • , / ! / , / ; / party-fool , / .

AI