Nghĩa chính
- Mũ của gã hề tòa án, được trang trí bằng sọc đỏdanh từThe cap of a court jester, adorned with a red stripe.
- Pate đỏ thịt gà trốngdanh từThe fleshy red pate of a rooster.
- Người ngu ngốc hoặc tự phụ; một anh chàng bảnh baodanh từA foolish or conceited person; a dandy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coxcombDạng gốc (base form)
- coxcombsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coxcomb chartdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polar area diagram |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicokke
Ví dụ
- , / ! / , / ; / party-fool , / .