Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cowlot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh đất để nuôi và chăn thả bò
danh từ
A plot of land for keeping and grazing cows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cowlot
Dạng gốc
(base form)
cowlot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cow
+
lot
AI
1
Mảnh đất để nuôi và chăn thả bò
1
Mảnh đất để nuôi và chăn thả bò
1
Mảnh đất để nuôi và chăn thả bò