Dịch

cowlot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất để nuôi và chăn thả bòdanh từA plot of land for keeping and grazing cows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowlotDạng gốc (base form)
  2. cowlotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI