Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cowless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bò
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without cows.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cowless
cowless
ness
Sự vắng mặt của bò
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cow
+
-less
AI
1
Không có bò
1
Không có bò
1
Không có bò