Dịch

covered wagon

danh từ (noun)
US/ˈkʌvɚd ˈwæɡən/

Nghĩa chính

  1. Xe phủ bạtdanh từA wagon with a frame (typically arched) over which a canvas cover is fixed.
  2. Xe chở hàng có mái chedanh từA covered goods wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covered wagonDạng gốc (base form)
  2. covered wagonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI