Nghĩa chính
- Xe phủ bạtdanh từA wagon with a frame (typically arched) over which a canvas cover is fixed.
- Xe chở hàng có mái chedanh từA covered goods wagon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covered wagonDạng gốc (base form)
- covered wagonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha